Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-382.75 - Hà Nội Xe Tải -
29K-383.80 - Hà Nội Xe Tải -
29K-391.05 - Hà Nội Xe Tải -
29K-396.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-399.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-399.52 - Hà Nội Xe Tải -
29K-410.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-418.62 - Hà Nội Xe Tải -
29K-420.49 - Hà Nội Xe Tải -
29K-440.67 - Hà Nội Xe Tải -
29K-472.37 - Hà Nội Xe Tải -
29K-474.37 - Hà Nội Xe Tải -
23D-011.03 - Hà Giang Xe tải van -
11C-089.67 - Cao Bằng Xe Tải -
22A-275.51 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-279.12 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-281.50 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-284.27 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-130.80 - Điện Biên Xe Con -
27C-075.01 - Điện Biên Xe Tải -
26C-163.43 - Sơn La Xe Tải -
20C-320.46 - Thái Nguyên Xe Tải -
14C-462.49 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-469.49 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-386.93 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-828.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-830.54 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-325.80 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
89C-346.78 - Hưng Yên Xe Tải -
89D-024.30 - Hưng Yên Xe tải van -