Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-593.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.92 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-644.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-620.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-622.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.72 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-762.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-270.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-279.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-027.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-975.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-076.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |