Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-297.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-220.47 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64A-214.30 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-304.46 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-189.60 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68C-178.05 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.91 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-183.73 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-515.48 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95C-089.91 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 69D-008.14 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29K-382.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-439.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-440.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-167.27 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97D-010.30 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24A-320.67 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-077.37 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-167.43 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-112.53 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-007.31 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28D-011.51 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-314.05 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14D-029.27 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-723.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-745.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |