Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-747.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-263.97 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-266.41 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.76 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.04 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-320.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-923.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-544.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-016.94 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-159.47 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-510.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-512.03 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-175.97 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-551.10 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-493.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-533.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-557.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.20 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |