Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-683.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-685.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-380.76 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-010.07 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-144.37 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 78A-217.57 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-575.02 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86D-007.62 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-012.42 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-471.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-402.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-414.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-748.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-752.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-392.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.30 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-216.32 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-627.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |