Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-896.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19D-021.47 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-856.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-026.43 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34D-040.70 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-426.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-426.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-299.47 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-009.81 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-009.92 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18D-016.50 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36D-030.21 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 74D-014.46 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75D-009.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-011.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-955.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-012.46 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 92D-014.64 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77D-008.10 | - | Bình Định | Xe tải van | - |