Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98D-023.40 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88A-794.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-860.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-933.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-454.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-535.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-502.72 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-233.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-486.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-502.41 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-704.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-382.52 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-383.46 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-283.94 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-388.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |