Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-198.27 - Hà Nội Xe Con -
30M-200.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-220.76 - Hà Nội Xe Con -
30M-233.53 - Hà Nội Xe Con -
30M-254.49 - Hà Nội Xe Con -
30M-287.93 - Hà Nội Xe Con -
30M-326.54 - Hà Nội Xe Con -
30M-340.13 - Hà Nội Xe Con -
30M-354.78 - Hà Nội Xe Con -
30M-387.97 - Hà Nội Xe Con -
30M-397.03 - Hà Nội Xe Con -
11C-089.47 - Cao Bằng Xe Tải -
11B-015.13 - Cao Bằng Xe Khách -
97A-096.45 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-050.73 - Bắc Kạn Xe Tải -
98A-861.50 - Bắc Giang Xe Con -
98A-866.10 - Bắc Giang Xe Con -
98A-867.74 - Bắc Giang Xe Con -
98A-886.61 - Bắc Giang Xe Con -
98A-892.76 - Bắc Giang Xe Con -
98A-895.74 - Bắc Giang Xe Con -
98C-397.51 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-397.67 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-046.43 - Bắc Giang Xe Khách -
88B-024.61 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99C-330.80 - Bắc Ninh Xe Tải -
15C-484.97 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-495.71 - Hải Phòng Xe Tải -
89B-026.75 - Hưng Yên Xe Khách -
18B-033.82 - Nam Định Xe Khách -