Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-024.40 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-025.30 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37K-524.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92B-039.48 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-360.31 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.53 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-267.41 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85B-017.45 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-322.90 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.01 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.67 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.34 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-289.73 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-044.34 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-512.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-583.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-618.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-670.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-683.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.43 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-692.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.37 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-265.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-006.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |