Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-271.49 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-861.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-011.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.37 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-866.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-871.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-741.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-800.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-885.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-433.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |