Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-468.94 - Hải Phòng Xe Con -
17A-497.93 - Thái Bình Xe Con -
17A-501.12 - Thái Bình Xe Con -
18A-507.48 - Nam Định Xe Con -
36K-241.51 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-265.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.51 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-287.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.61 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-483.43 - Nghệ An Xe Con -
37K-485.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-528.91 - Nghệ An Xe Con -
37K-530.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-539.07 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.40 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.82 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.97 - Nghệ An Xe Con -
73A-369.72 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.48 - Quảng Bình Xe Con -
73A-382.01 - Quảng Bình Xe Con -
43A-973.50 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-444.64 - Quảng Nam Xe Con -
76A-329.50 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-361.30 - Bình Định Xe Con -
77A-362.21 - Bình Định Xe Con -
77A-371.40 - Bình Định Xe Con -
78A-216.51 - Phú Yên Xe Con -
79A-581.76 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-583.72 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-585.31 - Khánh Hòa Xe Con -