Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-252.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-296.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-391.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-420.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-170.20 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 26A-243.94 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28B-020.97 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-869.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-883.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-720.24 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-823.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-950.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-494.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-028.13 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-508.82 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-496.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-023.73 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-025.31 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-240.21 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.01 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.53 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-485.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-491.12 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.73 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-681.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |