Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-694.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-371.75 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.67 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-390.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-436.50 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-436.90 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-334.07 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-223.49 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-571.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-046.49 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-015.43 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.60 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-465.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-818.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-756.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-507.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.64 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-035.50 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-632.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |