Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97B-018.20 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 26B-019.60 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28B-018.32 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 19B-027.71 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 34B-047.17 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89B-027.10 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-030.41 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-030.97 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.61 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-294.74 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-297.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 74B-020.07 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 86B-025.03 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-864.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-411.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.80 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.72 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-123.27 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-520.03 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-035.64 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60K-633.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.54 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-060.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |