Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-066.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-911.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-031.43 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64B-017.20 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-302.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-308.41 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67B-032.50 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68B-034.24 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-516.87 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-522.30 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-526.49 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-527.13 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.27 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-535.14 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95B-017.94 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94B-014.92 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-013.62 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-144.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-163.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-184.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-324.92 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.13 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-170.40 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 28A-259.97 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |