Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-311.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.03 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-314.34 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-023.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.51 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-393.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-716.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.91 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-274.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.78 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-859.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-919.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-494.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-549.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.07 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-218.07 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-493.53 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-493.81 | - | Nam Định | Xe Con | - |