Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-685.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-379.48 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.21 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-381.94 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-283.10 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-435.78 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.42 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77C-262.45 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.72 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-218.47 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-220.14 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.54 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-226.41 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-578.92 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-146.93 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.21 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-479.04 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-291.47 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-750.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-771.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-216.01 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-633.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |