Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-159.01 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-011.82 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-177.32 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.20 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35D-019.20 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-306.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37D-047.70 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 77A-368.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-006.53 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-324.49 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-455.10 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-459.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-466.10 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49C-391.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-208.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-591.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-591.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-605.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-628.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-642.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-858.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |