Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-441.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-441.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.57 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 18D-018.34 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-016.12 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 38A-688.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-008.76 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75D-011.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-013.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-948.30 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.91 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-014.73 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-013.30 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-357.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-013.46 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-008.12 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-322.53 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-324.37 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-457.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-458.05 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.49 | - | Gia Lai | Xe Con | - |