Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-466.75 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.21 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48D-009.14 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49D-015.49 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-015.61 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93D-009.92 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-013.46 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-520.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.05 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-852.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-218.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-469.87 | - | Long An | Xe Con | - |