Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-470.40 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-471.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-221.71 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84D-007.78 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-008.90 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 68A-369.74 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-010.13 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95A-138.40 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83D-010.37 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69D-008.23 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 24C-165.93 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-010.03 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-010.23 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21D-009.17 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-270.13 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20D-034.80 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-264.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-269.71 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-008.43 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-860.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-860.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-323.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34A-936.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |