Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-955.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-042.21 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-430.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-540.70 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-220.48 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-299.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-178.76 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.70 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-015.57 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-553.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-576.31 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-692.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.82 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-707.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |