Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-157.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-961.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-012.48 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-264.17 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-579.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85D-007.97 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-323.82 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.02 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-332.91 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-210.84 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-288.47 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-414.90 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.92 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-116.90 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-118.80 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-119.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.52 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-751.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-761.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.31 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-393.24 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.10 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-216.50 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-014.74 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-526.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |