Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-204.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-233.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-244.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-272.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-291.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-299.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-306.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-332.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-377.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-380.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-381.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-383.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-384.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-385.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23B-012.48 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-016.84 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-018.91 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24B-020.80 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 26B-021.70 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21B-014.32 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-017.84 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-019.80 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 19B-029.80 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99B-030.02 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99B-030.51 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-973.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89B-027.60 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.76 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-506.47 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-288.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |