Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-290.51 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-302.97 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-496.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-498.14 - Nghệ An Xe Con -
73B-018.31 - Quảng Bình Xe Khách -
43B-067.34 - Đà Nẵng Xe Khách -
92B-040.23 - Quảng Nam Xe Khách -
76B-028.73 - Quảng Ngãi Xe Khách -
78B-020.46 - Phú Yên Xe Khách -
79A-594.74 - Khánh Hòa Xe Con -
47B-044.47 - Đắk Lắk Xe Khách -
48B-015.48 - Đắk Nông Xe Khách -
49A-764.70 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-776.02 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-512.45 - Bình Phước Xe Con -
93A-513.03 - Bình Phước Xe Con -
93B-023.90 - Bình Phước Xe Khách -
93B-024.03 - Bình Phước Xe Khách -
61C-632.49 - Bình Dương Xe Tải -
60K-690.05 - Đồng Nai Xe Con -
60K-695.02 - Đồng Nai Xe Con -
60K-697.87 - Đồng Nai Xe Con -
72C-266.40 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72C-272.75 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
72C-275.73 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
51N-016.21 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-041.53 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-046.94 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-065.61 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-088.04 - Hồ Chí Minh Xe Con -