Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-114.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-969.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-972.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-989.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51B-715.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62B-035.10 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64B-017.60 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-019.40 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-309.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.75 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-188.34 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-375.23 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68B-034.81 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.23 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95A-143.78 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94B-018.17 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-329.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-358.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-009.45 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 26A-235.57 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21D-008.31 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-881.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |