Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-568.61 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-371.64 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74D-014.60 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-015.64 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-156.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-439.21 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-217.53 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-146.90 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-151.24 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82D-013.60 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-398.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.17 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-007.61 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-204.71 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-688.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-757.40 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-783.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-057.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |