Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-255.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-258.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-274.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-382.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-477.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.81 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 24B-022.53 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 21B-015.07 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 98C-382.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.72 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 34A-920.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.41 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17B-032.84 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-290.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36B-050.43 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-032.20 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73D-012.03 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74B-017.97 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |