Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75B-030.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-942.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-948.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.62 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92D-015.62 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77D-008.64 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-006.62 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-014.04 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-320.84 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.75 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-024.67 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 48D-010.02 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93A-520.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.97 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-037.27 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.31 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-565.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.30 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.24 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-044.34 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 72A-852.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-278.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |