Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-041.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-034.94 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 67A-332.93 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-342.30 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67D-009.01 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68D-009.07 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-518.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-535.12 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83D-010.13 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94C-086.07 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94D-007.80 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 24A-323.20 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-086.75 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21A-223.75 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-231.20 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-268.37 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.91 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-869.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.30 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-266.70 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |