Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-271.32 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-013.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.31 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-881.21 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.05 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-719.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-793.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-866.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-925.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-465.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |