Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-505.70 - Hải Phòng Xe Con -
15K-506.31 - Hải Phòng Xe Con -
89A-546.82 - Hưng Yên Xe Con -
89A-548.01 - Hưng Yên Xe Con -
89A-562.32 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.60 - Hưng Yên Xe Con -
18A-493.42 - Nam Định Xe Con -
18A-500.60 - Nam Định Xe Con -
18A-501.92 - Nam Định Xe Con -
35A-475.03 - Ninh Bình Xe Con -
35A-478.30 - Ninh Bình Xe Con -
35A-478.31 - Ninh Bình Xe Con -
36K-232.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-234.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-238.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.41 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.14 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.53 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-293.46 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.61 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-485.57 - Nghệ An Xe Con -
37K-486.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-489.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.32 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.54 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.45 - Nghệ An Xe Con -
37K-507.61 - Nghệ An Xe Con -
37K-510.07 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.87 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.03 - Nghệ An Xe Con -