Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-529.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-377.01 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-280.72 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-436.05 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-436.72 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.48 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-358.10 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.14 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-220.57 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.94 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-578.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.82 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 49A-760.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-594.27 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.76 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-579.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-871.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |