Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-093.14 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-089.75 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-090.43 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97D-007.78 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-008.47 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-013.64 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24C-171.14 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26D-015.80 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21C-113.80 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28D-014.46 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12C-143.81 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-450.23 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.34 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-031.90 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98C-390.61 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-263.93 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-311.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-433.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-434.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.02 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-445.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |