Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-482.76 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-354.37 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.74 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-216.62 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-009.84 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-011.45 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-182.67 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-183.01 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-232.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-569.47 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.01 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-574.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.50 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74D-014.91 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 92C-258.60 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 82C-097.23 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-286.32 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.60 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.46 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-402.41 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-388.60 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-636.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-022.72 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-773.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |