Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72D-016.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-057.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-222.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-226.73 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-129.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66C-187.37 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95C-091.41 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94C-086.32 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-106.30 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69D-006.64 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-314.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-329.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-382.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-365.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-138.10 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27A-131.53 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26B-020.46 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-223.51 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.05 | - | Yên Bái | Xe Con | - |