Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-266.07 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-019.45 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-878.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.10 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.71 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-016.27 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 98A-910.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-387.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-800.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-896.14 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.02 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.32 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-927.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.90 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-489.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.37 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-532.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.76 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |