Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-608.47 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-610.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-036.61 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-614.53 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-618.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-625.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-634.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-641.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-688.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-266.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-269.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-273.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-045.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-938.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-953.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-257.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-475.37 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-479.43 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-479.87 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-219.32 | - | Long An | Xe Tải | - |