Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27C-077.43 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-010.41 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 28A-266.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-122.48 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 12C-141.31 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98A-889.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-396.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-734.32 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-277.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-313.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-341.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-449.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-433.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-433.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-547.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.87 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.80 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-497.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.37 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-480.04 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36D-033.49 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |