Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-613.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.24 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-774.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-873.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-272.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-209.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-135.30 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-138.48 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84D-008.97 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-007.42 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67A-331.57 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-345.47 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.78 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-009.80 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65D-010.91 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-091.20 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94C-085.93 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29B-662.43 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23A-165.37 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-168.45 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-169.27 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-170.48 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-139.62 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |