Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-052.01 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24A-325.80 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27B-014.64 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26B-022.37 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21C-116.13 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-266.87 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-268.84 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.70 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-991.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-455.92 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.23 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.67 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-859.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-860.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-867.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-389.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-716.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.82 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-269.50 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.57 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-318.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-326.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |