Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-859.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-863.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-869.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-870.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-893.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-923.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-932.43 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.84 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-436.60 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-491.53 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-534.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-543.20 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.21 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-179.42 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-179.53 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-184.17 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-554.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-589.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |