Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-683.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.04 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-191.70 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-020.45 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-144.42 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.62 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92A-441.81 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-039.12 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-364.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-022.21 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-570.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-571.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-148.24 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-088.02 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-098.75 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-469.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-817.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-818.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-413.81 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.94 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-755.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.05 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.72 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-215.31 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |