Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-522.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-635.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-772.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-866.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-277.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-470.54 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-217.14 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64C-137.78 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.02 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-186.43 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-026.34 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-191.14 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-195.97 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-381.42 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-136.47 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-139.73 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-140.87 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83C-132.78 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-025.46 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69A-169.84 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-172.51 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 23A-164.23 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97A-098.47 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27A-131.73 | - | Điện Biên | Xe Con | - |