Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-239.67 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-020.61 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21A-226.30 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-258.76 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-863.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-867.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.31 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-267.57 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-003.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-025.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-052.75 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-873.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-877.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.20 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-738.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-793.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-856.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.53 | - | Hải Dương | Xe Con | - |