Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-945.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-538.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-293.51 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-294.01 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.70 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-014.75 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-490.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.45 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-239.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-240.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-491.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-708.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-369.91 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-374.07 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-020.61 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-389.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-317.57 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-042.01 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-335.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-357.48 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.84 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.07 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-221.17 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-019.49 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |