Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97D-010.71 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 25D-009.61 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-163.93 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-122.54 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20D-033.64 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12C-141.54 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.51 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-454.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-376.81 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-382.93 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.57 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.80 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88B-023.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-335.51 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.47 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-451.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.14 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-482.02 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-054.51 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.23 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-353.14 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.75 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.50 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90C-155.14 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-182.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-017.75 | - | Nam Định | Xe tải van | - |