Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35B-024.07 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-549.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.02 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.47 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38B-023.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-193.47 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-193.75 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-017.43 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-015.41 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 76C-178.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-007.54 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-010.50 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-010.54 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-230.13 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-232.31 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-088.48 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.42 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-027.13 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-028.47 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86D-006.93 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-283.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-284.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-285.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-290.30 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-397.47 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-015.54 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |