Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-521.97 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.03 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-623.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.10 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72C-281.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-046.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-015.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-016.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-104.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-137.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71D-008.57 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64D-007.12 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67C-189.40 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-010.75 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 83C-132.07 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-134.72 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-022.92 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-009.51 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69B-015.71 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69B-016.90 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69D-007.47 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-042.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |