Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-078.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-088.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-099.47 - Hà Nội Xe Con -
30M-112.62 - Hà Nội Xe Con -
30M-113.60 - Hà Nội Xe Con -
30M-132.90 - Hà Nội Xe Con -
30M-143.03 - Hà Nội Xe Con -
30M-348.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.49 - Hà Nội Xe Con -
30M-418.67 - Hà Nội Xe Con -
97C-051.57 - Bắc Kạn Xe Tải -
97B-015.46 - Bắc Kạn Xe Khách -
22D-010.37 - Tuyên Quang Xe tải van -
26D-015.73 - Sơn La Xe tải van -
21A-227.73 - Yên Bái Xe Con -
14K-032.90 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-044.30 - Quảng Ninh Xe Con -
14B-052.81 - Quảng Ninh Xe Khách -
98C-376.61 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-379.71 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-386.62 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-392.12 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-814.90 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-021.54 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
88B-023.27 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99A-868.14 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-882.50 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-340.78 - Bắc Ninh Xe Tải -
15K-437.24 - Hải Phòng Xe Con -
15K-446.42 - Hải Phòng Xe Con -